Đang tải nội dung…
Nhà nước bù phần lớn chi phí đào tạo
Ngay cả sau khi áp mức riêng cho sinh viên ngoài EU, học phí đại học công vẫn thấp hơn nhiều so với Anh, Mỹ hay Úc — vì ngân sách nhà nước gánh phần còn lại của chi phí đào tạo thực tế.
Đang tải nội dung…

Học phí trường công thuộc nhóm thấp của Tây Âu, bằng cấp nằm trong khung LMD của châu Âu, và ngày càng nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Đổi lại, năm 2026 có hai thay đổi về học phí và trợ cấp nhà ở mà gia đình phải tính lại từ đầu.
2.895 €
Mức công bố cho sinh viên ngoài EU tại đại học công
964 giờ
Tương đương khoảng 20 giờ/tuần
1.200 €
Mỗi tháng, áp dụng từ tháng 01/2026
50 €
Visa dài hạn kiêm giấy phép cư trú
Trang thuộc chuyên mục Du học Châu Âu · Số liệu cập nhật tháng 07/2026, có dẫn nguồn ở từng mục.
Nghị định công bố trên Công báo ngày 28/06/2026 loại sinh viên quốc tịch ngoài EU, EEA và Thuỵ Sĩ khỏi diện được hưởng trợ cấp nhà ở APL, trừ khi có học bổng theo tiêu chí xã hội hoặc đang đi làm theo hợp đồng học nghề.
Ảnh hưởng tới bạn: Mất khoảng 100 – 250 EUR mỗi tháng so với các khoá trước. Ngân sách nhà ở phải tính lại từ đầu, nhất là với hồ sơ chọn Paris.
service-public.gouv.frNghị định số 2026-385 giới hạn tỉ lệ sinh viên ngoài EU được một trường miễn giảm học phí: tối đa 30% cho năm học 2026–2027, 25% cho 2027–2028 và 20% từ các năm sau. Sinh viên đã được miễn giảm trước đó vẫn giữ quyền lợi nếu học tiếp cùng chương trình tại cùng trường.
Ảnh hưởng tới bạn: Cửa xin miễn giảm hẹp dần theo từng năm. Nộp hồ sơ sớm và hồ sơ mạnh trở nên quan trọng hơn trước.
service-public.gouv.frPháp không phải điểm đến rẻ nhất châu Âu, nhưng là nơi hiếm hoi có đồng thời học phí công lập thấp, bằng cấp được cả khối EU công nhận và một hệ trường lớn đủ đa dạng ngành.
Ngay cả sau khi áp mức riêng cho sinh viên ngoài EU, học phí đại học công vẫn thấp hơn nhiều so với Anh, Mỹ hay Úc — vì ngân sách nhà nước gánh phần còn lại của chi phí đào tạo thực tế.
Licence – Master – Doctorat theo hệ tín chỉ ECTS, nên chuyển tiếp sang một nước EU khác hoặc học tiếp lên bậc cao hơn không phải làm lại từ đầu.
Nhiều chương trình bậc Thạc sĩ và một số Licence giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Người chưa có tiếng Pháp có thể vào thẳng nhóm này, học tiếng song song để sinh hoạt và làm thêm.
Kỹ thuật và khoa học ở các trường grande école, quản trị – kinh doanh ở nhóm business school, cùng thời trang, thiết kế, nghệ thuật, du lịch – khách sạn và ẩm thực.




Điều kiện dưới đây là mặt bằng chung. Từng trường và từng ngành có ngưỡng riêng, đặc biệt với nhóm grande école tuyển qua concours hoặc hồ sơ chọn lọc.
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia bắt buộc đi qua thủ tục « Études en France » của Campus France. Không hoàn tất bước này thì hồ sơ visa du học không được tiếp nhận.
Tạo tài khoản trên nền tảng « Études en France » của Campus France, khai lý lịch học tập, tải bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ và viết thư động lực cho từng nguyện vọng.
Buổi phỏng vấn kiểm tra tính nhất quán của dự định học tập: vì sao ngành này, vì sao trường này, và sau khi tốt nghiệp định làm gì. Đây là bước nhiều hồ sơ trượt nhất.
Trường phản hồi qua chính hệ thống Études en France. Có thư chấp nhận rồi mới chuyển sang bước tài chính và visa.
Nộp hồ sơ visa dài hạn kiêm giấy phép cư trú, lệ phí 50 EUR, kèm chứng minh khả năng chi trả sinh hoạt phí cho toàn bộ thời gian học.
Thủ tục xác nhận visa làm hoàn toàn trực tuyến sau khi nhập cảnh. Quá hạn ba tháng mà chưa kích hoạt thì tư cách cư trú không còn hợp lệ.
Đóng phí đời sống sinh viên CVEC 105 EUR, đăng ký bảo hiểm y tế, mở tài khoản ngân hàng và làm thủ tục nhập học chính thức tại trường.
Học phí đại học công của Pháp có hai mức: mức chung cho sinh viên EU và mức riêng cho sinh viên ngoài EU. Con số dưới đây là mức riêng đang áp dụng — mức của năm học 2026–2027 do nghị định của bộ ấn định và công bố theo từng năm.
Học phí Licence (đại học công)
Mức riêng cho sinh viên ngoài EU. Sinh viên EU đóng 178 EUR.
2.895 €/năm
Học phí Master (đại học công)
Mức riêng cho sinh viên ngoài EU. Sinh viên EU đóng 254 EUR.
3.941 €/năm
Trường tư và grande école
Nhóm business school và trường kỹ sư tư thục thu cao hơn nhiều lần mức công lập.
Theo trường
CVEC — phí đời sống sinh viên
Bắt buộc với mọi sinh viên, đóng trước khi ghi danh.
105 €/năm
Phí visa VLS-TS
Nộp một lần khi xin visa dài hạn kiêm giấy phép cư trú.
50 €
Nhà ở ký túc xá CROUS
Tuỳ loại phòng và thành phố; số lượng có hạn, phải đăng ký sớm.
200 – 500 €/tháng
Sinh hoạt phí ở tỉnh
Đã gồm nhà ở ký túc xá, ăn uống, đi lại và chi tiêu cá nhân.
700 – 950 €/tháng
Sinh hoạt phí tại Paris
Chênh lệch chủ yếu đến từ tiền thuê nhà.
1.100 – 1.400 €/tháng
Học bổng Pháp phần lớn nộp qua trường hoặc qua cơ quan đại diện, không nộp thẳng cho quỹ. Vì vậy mốc thời gian của trường luôn sớm hơn mốc công bố chung vài tuần.
1.200 €/tháng bậc Thạc sĩ · 2.100 €/tháng bậc Tiến sĩ
Trường Pháp nộp hồ sơ cho Campus France, hạn thường vào đầu tháng 1
Ứng viên KHÔNG tự nộp: trường tuyển sinh sơ tuyển rồi nộp thay. Ngoài trợ cấp còn có vé máy bay quốc tế, bảo hiểm và hỗ trợ tìm nhà. Có giới hạn tuổi theo từng bậc.
Trang thông tin chính thứcTheo từng đợt tuyển; thường gồm học phí và trợ cấp sinh hoạt
Thông báo hằng năm trên trang Campus France Việt Nam
Dành cho ứng viên Việt Nam theo học bậc Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ. Người nhận được miễn hoàn toàn mức học phí riêng cho sinh viên ngoài EU.
Trang thông tin chính thứcMiễn giảm học phí hoặc trợ cấp theo học kỳ
Theo lịch tuyển sinh của trường, thường cùng đợt nộp hồ sơ nhập học
Nhiều trường có quỹ riêng cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Lưu ý: quyền miễn giảm học phí của trường nay bị giới hạn theo tỉ lệ, nên nộp sớm là lợi thế thật.
Trang thông tin chính thứcTrợ cấp toàn phần cho chương trình học ở nhiều nước
Theo từng consortium, thường đóng vào tháng 1
Chương trình Thạc sĩ liên kết giữa nhiều đại học châu Âu, trong đó có trường Pháp. Nộp thẳng cho consortium chứ không nộp cho một trường riêng lẻ.
Trang thông tin chính thứcQuyền làm thêm của sinh viên tại Pháp được ghi thẳng vào giấy phép cư trú, không phải xin riêng như một số nước. Nhưng hạn mức tính theo 12 tháng trượt, không theo năm dương lịch — đây là chỗ nhiều người tính nhầm.
Quyền làm thêm và quyền ở lại sau tốt nghiệp là giấy phép CÓ ĐIỀU KIỆN và có thời hạn, do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại quyết định theo quy định tại thời điểm bạn nộp hồ sơ. Không có diện nào tự động dẫn tới định cư.
Pháp có hai nhánh song song: đại học công (université) tuyển theo hồ sơ và nhóm grande école tuyển chọn lọc qua concours. Học phí, quy mô lớp và cách dạy của hai nhánh khác hẳn nhau.

Sorbonne Université
Nhân văn · Khoa học cơ bản · Y khoa

Université PSL
Nghiên cứu cơ bản · Toán · Khoa học xã hội

École Polytechnique
Kỹ thuật · Khoa học dữ liệu · Khởi nghiệp

Université de Strasbourg
Hoá – Sinh · Luật châu Âu · Ngôn ngữ

Université Grenoble Alpes
Vi điện tử · Năng lượng · Khoa học môi trường

Institut d’études politiques de Paris
Chính trị học · Quan hệ quốc tế · Chính sách công
Danh sách này để tham khảo nhóm ngành và vùng, không phải xếp hạng. Trường phù hợp với bạn phụ thuộc ngành học, ngưỡng đầu vào và tổng ngân sách của gia đình.
Sáu câu hỏi phụ huynh và học sinh hỏi nhiều nhất khi cân nhắc Pháp.
Được, nếu chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh — nhóm này khá nhiều ở bậc Thạc sĩ và đang mở rộng ở bậc Licence. Tuy vậy nên học tiếng Pháp song song: sinh hoạt hằng ngày, thủ tục hành chính, tìm nhà và tìm việc làm thêm đều cần tiếng Pháp. Nếu chưa đạt chuẩn của chương trình chính, có thể học dự bị tiếng 6 – 12 tháng rồi chuyển tiếp.
Rẻ so với Anh, Mỹ, Úc — nhưng không miễn phí. Sinh viên ngoài EU đóng mức riêng, hiện là 2.895 EUR cho Licence và 3.941 EUR cho Master mỗi năm, trong khi sinh viên EU chỉ đóng 178 EUR và 254 EUR. Trường có thể miễn giảm, nhưng từ năm học 2026–2027 tỉ lệ được miễn giảm bị giới hạn ở mức 30% số sinh viên ngoài EU của trường.
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia áp dụng thủ tục « Études en France ». Toàn bộ hồ sơ nguyện vọng, phỏng vấn định hướng và phản hồi của trường đều đi qua nền tảng này. Cơ quan lãnh sự chỉ tiếp nhận hồ sơ visa du học khi thủ tục Campus France đã hoàn tất.
Từ ngày 01/07/2026 thì không, trừ khi bạn có học bổng theo tiêu chí xã hội hoặc đang theo hợp đồng học nghề. Đây là thay đổi mới và ảnh hưởng trực tiếp tới ngân sách: khoản APL trước đây bù được 100 – 250 EUR tiền nhà mỗi tháng. Nếu bạn đọc một bài viết cũ nói sinh viên quốc tế vẫn được APL, thông tin đó đã lạc hậu.
Khoảng 20 giờ mỗi tuần nếu chia đều. Nhưng hạn mức tính theo tổng 12 tháng trượt kể từ ngày giấy phép cư trú có hiệu lực, nên bạn có thể làm nhiều hơn trong kỳ nghỉ và ít hơn trong kỳ thi, miễn tổng không vượt 964 giờ. Kỳ thực tập dưới 6 tháng có convention de stage không tính vào hạn mức này.
Người tốt nghiệp bậc Thạc sĩ có thể xin APS — giấy phép cư trú tạm thời để tìm việc hoặc khởi nghiệp. Đây là quyền ở lại có thời hạn và có điều kiện, không phải con đường tự động dẫn tới định cư. Khi tìm được việc đủ điều kiện thì chuyển sang giấy phép cư trú diện lao động theo quy định hiện hành.
Những nước dưới đây nằm cùng khu vực nên thường được đặt lên bàn cân cùng lúc — khác nhau ở học phí, ngôn ngữ giảng dạy và quyền ở lại sau tốt nghiệp.