Đang tải nội dung…
Lộ trình tinh gọn, dễ tính tổng thời gian
- Cử nhân 3 năm tại Anh, Wales, Bắc Ireland; Scotland 4 năm.
- Nhiều chương trình taught master kéo dài 12 tháng, gồm cả luận văn.
Đang tải nội dung…
So sánh Foundation, Cử nhân và taught master; lập ngân sách London/ngoài London; theo dõi Chevening, GREAT, Student visa và thay đổi Graduate Route từ năm 2027.
Điểm mạnh của Anh là nhiều lộ trình được thiết kế tinh gọn, nhưng quyết định phù hợp vẫn phải dựa trên ngành, đầu vào, ngân sách và kế hoạch visa.




Ảnh minh hoạ các địa danh tại Vương quốc Anh. Xem tác giả, ảnh gốc và giấy phép.
Cử nhân tại Anh, Wales và Bắc Ireland thường kéo dài ba năm; nhiều chương trình taught master hoàn thành trong mười hai tháng. Lộ trình ngắn có thể giảm thời gian và tổng chi phí so với một số chương trình 1,5–2 năm, nhưng cần so sánh cùng ngành, chuẩn đầu vào, tín chỉ và tổng thời hạn visa.
Rút ngắn thời gian không đồng nghĩa với hạ chuẩn. Chương trình Anh đi thẳng vào chuyên ngành ngay từ năm nhất thay vì học đại cương, nên cùng một tấm bằng nhưng mật độ chuyên môn dày hơn. Đổi lại, bạn cần xác định ngành sớm — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với hệ Mỹ, nơi được học đại cương rồi mới chọn ngành.
Sau tốt nghiệp, Graduate Route cho phép người đủ điều kiện ở lại tìm việc và làm hầu hết công việc mà không cần employer sponsor ở thời điểm nộp. Thời hạn của chính sách thay đổi theo ngày nộp hồ sơ, nên người dự kiến tốt nghiệp từ năm 2027 cần tính lùi timeline ngay từ lúc chọn kỳ nhập học.
SGTD Education đồng hành từ chọn ngành – trường, hồ sơ UCAS hoặc nộp thẳng, săn học bổng, chứng minh tài chính đúng chuẩn UKVI cho tới khi bạn ổn định tại Anh.
Không có một chuẩn đầu vào chung cho toàn nước Anh. Học sinh Việt cần đối chiếu bằng cấp, tiếng Anh, tài chính và yêu cầu nhập cư của từng khóa.
01
Điều kiện phụ thuộc bậc học và từng khóa. Học sinh chương trình phổ thông Việt Nam thường cần Foundation trước khi vào cử nhân.
02
IELTS và yêu cầu từng kỹ năng do trường quy định; một số hồ sơ visa hoặc khóa học có thể cần bài thi tiếng Anh được chấp nhận riêng.
03
Chuẩn bị học phí ghi trên CAS cùng sinh hoạt phí £1.529/tháng tại London hoặc £1.171/tháng ngoài London, tối đa 9 tháng.
04
Cần hộ chiếu, CAS và các giấy tờ được yêu cầu; hồ sơ từ Việt Nam có thể cần TB test, ATAS hoặc tài liệu về người phụ thuộc.
Đi lần lượt qua bốn câu hỏi. Kết quả chỉ là hướng sàng lọc ban đầu; điều kiện chính thức vẫn nằm trên trang khóa học, offer và CAS của trường.
Nếu có: Nếu chưa có A-Level, IB hoặc bằng tương đương được trường chấp nhận, ưu tiên kiểm tra Foundation.
Nếu chưa/không: Nếu đã có chuẩn đầu vào quốc tế phù hợp, đối chiếu khả năng vào thẳng Bachelor.
Nếu có: So sánh taught master 12 tháng với chương trình nghiên cứu theo mục tiêu nghề nghiệp.
Nếu chưa/không: Cân nhắc Pre-Master's, pre-sessional English hoặc bổ sung hồ sơ trước khi nộp lại.
Nếu có: Có thể mở rộng lựa chọn tại London nhưng vẫn phải lập quỹ dự phòng riêng.
Nếu chưa/không: Ưu tiên trường ngoài London, học bổng trường và nhà ở có tổng chi phí dự báo rõ.
Nếu có: Không mặc định taught master đủ điều kiện. Kiểm tra khóa research/PhD hoặc diện government-sponsored trước khi chốt trường.
Nếu chưa/không: Tiếp tục chọn lộ trình theo học lực, tiếng Anh, ngân sách và mốc Graduate Route.
Hợp với: Đã có bằng đại học và muốn hoàn thành chương trình taught master trong thời gian ngắn; cần kiểm tra điều kiện riêng của từng khóa.
Hợp với: Học sinh đã có bằng dự bị quốc tế hoặc hoàn thành lớp 12 với chương trình được công nhận.
Hợp với: Học sinh Việt học hết lớp 12 chương trình trong nước — đây là cầu nối phổ biến nhất vào đại học Anh.
Hợp với: Gia đình muốn con vào thẳng nhóm trường top — A-Level là đường vào chuẩn mực nhất của hệ Anh.
Hợp với: Hồ sơ gần đủ điều kiện thạc sĩ, cần bổ sung học thuật hoặc tiếng Anh trước khi vào chương trình chính.
Hợp với: Theo hướng nghiên cứu — cũng là bậc duy nhất giữ nguyên ba năm Graduate Route sau tốt nghiệp.

Khoa học xã hội, Y khoa, Nhân văn, Luật

Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Toán, Kinh tế

Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Y sinh, Kinh doanh

Kiến trúc, Giáo dục, Y tế, Khoa học dữ liệu

Y khoa, Luật, Quan hệ quốc tế, Điều dưỡng

Trí tuệ nhân tạo, Thú y, Nhân văn, Kinh doanh

Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Kinh doanh, Dược

Kinh tế, Toán, Quản trị, Khoa học máy tính
Ảnh khuôn viên từ Wikimedia Commons. Xem nguồn ảnh và giấy phép.
Chevening, GREAT và học bổng trường có điều kiện, quyền lợi và deadline khác nhau; không nên mặc định mọi hồ sơ được xét tự động.
Chevening là học bổng toàn phần có mức cạnh tranh rất cao cho chương trình taught master một năm đủ điều kiện. Ứng viên phải chọn ba khóa học phù hợp và đáp ứng các yêu cầu hiện hành; trang Chevening Việt Nam không công bố một quota cố định theo năm.
GREAT Scholarships for Vietnam 2026/27 hỗ trợ £10.000 học phí cho chương trình taught postgraduate một năm tại các trường tham gia. Học bổng của từng trường có điều kiện và deadline riêng, vì vậy cần kiểm tra trang chính thức của khóa học thay vì mặc định hồ sơ sẽ được xét tự động.
| Học bổng | Nguồn cấp | Giá trị | Đối tượng |
|---|---|---|---|
| Chevening | Chính phủ Anh | Toàn phần theo quyền lợi của chương trình | Taught master 1 năm; tối thiểu 2.800 giờ kinh nghiệm sau đại học |
| GREAT Scholarships 2026/27 | GREAT Britain Campaign, British Council và trường | £10.000 học phí | Taught postgraduate 1 năm tại trường tham gia |
| Học bổng của trường | Từng đại học Anh | Tuỳ trường và chương trình | Xét theo kết quả học tập; có thể cần đơn riêng |
| Học bổng theo khoa | Khoa và viện nghiên cứu | Một phần đến toàn phần học phí | Thạc sĩ, Tiến sĩ theo hướng nghiên cứu |
Nguồn: Chevening Vietnam, timeline 2027/28 và GREAT Scholarships for Vietnam.
Tương đương khoảng 2.800 giờ làm việc, và chỉ tính thời gian sau khi tốt nghiệp đại học.
Người nhận học bổng cam kết trở về Việt Nam làm việc tối thiểu hai năm sau khi hoàn thành khoá học.
Chọn ba taught master một năm đáp ứng tiêu chí Chevening và có ít nhất một unconditional offer đúng hạn.
Mở đơn 04/08/2026, đóng đơn 06/10/2026; lịch có thể thay đổi ở chu kỳ tiếp theo.
Học ngoài London rẻ hơn London khoảng ba nghìn bảng mỗi năm chỉ riêng sinh hoạt phí — và đó là con số cơ quan visa dùng để xét hồ sơ tài chính của bạn.
Mỗi dòng cộng học phí và sinh hoạt của năm đầu với Student visa fee cùng IHS trả trước theo thời hạn giả định của cả lộ trình. Đây không phải tổng chi phí toàn khóa: cử nhân còn học phí và sinh hoạt của các năm tiếp theo.
Foundation — ngoài London
≈ 27.300
Cử nhân — ngoài London
≈ 35.800
Thạc sĩ — ngoài London
≈ 37.300
Cử nhân — tại London
≈ 43.000
| Hồ sơ ví dụ | Học phí | Khóa học | Thời hạn IHS giả định | IHS dự toán | Phí visa |
|---|---|---|---|---|---|
| Foundation ngoài London | £15.000 | 12 tháng | 18 tháng | £1.164 | £558 |
| Cử nhân ngoài London | £22.000/năm | 3 năm | 42 tháng | £2.716 | £558 |
| Taught master ngoài London | £25.000/toàn khóa | 12 tháng | 18 tháng | £1.164 | £558 |
| Cử nhân tại London | £26.000/năm | 3 năm | 42 tháng | £2.716 | £558 |
Đây là phần khiến nhiều hồ sơ trượt visa — không phải vì thiếu tiền, mà vì sổ tiết kiệm không giữ đủ số ngày theo quy định.
| Hạng mục | Mức yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học tại London | £1.529/tháng | Tối đa 9 tháng, tổng £13.761 |
| Học ngoài London | £1.171/tháng | Tối đa 9 tháng, tổng £10.539 |
| Thời gian giữ tiền | 28 ngày liên tiếp | Ngày kết thúc phải nằm trong 31 ngày trước ngày nộp hồ sơ |
| Ngoài sinh hoạt phí | Học phí một năm học | Theo đúng con số ghi trên thư CAS của trường |
Ngoài học phí và sinh hoạt, đây là những khoản phải chuẩn bị ngay từ giai đoạn nộp hồ sơ visa.
| Khoản chi | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xin visa du học | £558 | Nộp từ ngoài nước Anh; không hoàn lại |
| Phụ phí y tế IHS | £776/năm | Bắt buộc để dùng dịch vụ y tế công, đóng theo thời hạn visa |
| Vé máy bay Việt Nam – Anh | Theo mùa | Nên đặt sớm, giá tăng mạnh vào cao điểm nhập học tháng 9 |
| Chi phí ổn định ban đầu | Đặt cọc nhà, đồ dùng | Chuẩn bị thêm cho tháng đầu trước khi nhận học bổng hoặc đi làm thêm |
Phương pháp tính: học phí là mức minh hoạ theo bậc học; sinh hoạt dùng ngưỡng chứng minh tài chính UKVI; IHS thực tế được tính theo toàn bộ thời hạn visa và có thể làm tròn theo nửa năm. Nguồn: yêu cầu tài chính Student visa và cách tính IHS.
Lịch dưới đây là khung chuẩn bị cho kỳ nhập học 2027; deadline trường và học bổng phải được kiểm tra riêng theo từng chương trình.
Dùng hộ chiếu còn hiệu lực; đối chiếu họ tên, khóa học, học phí và khoản đã đóng trên CAS trước khi nộp.
Chuẩn bị học phí một năm trên CAS và mức sinh hoạt theo khu vực; giữ đủ 28 ngày, kết thúc trong 31 ngày trước hồ sơ.
Thông thường áp dụng khi sang Anh từ 6 tháng và đã sống tại Việt Nam hoặc nước trong danh sách theo điều kiện của GOV.UK.
Giấy tờ không bằng tiếng Anh hoặc tiếng Wales cần bản dịch đầy đủ, có xác nhận chính xác, ngày dịch, chữ ký và thông tin liên hệ người dịch.
Kiểm tra CAH3/offer với trường; nếu thuộc diện áp dụng, phải có ATAS trước khi nộp Student visa. Hồ sơ ATAS hiện không thu phí.
Đa số taught master bắt đầu từ 01/01/2024 không đủ điều kiện; kiểm tra ngoại lệ government-sponsored, PhD hoặc research-based higher degree.
Tài liệu phải bám đúng hồ sơ thực tế. Xem danh sách giấy tờ Student visa và yêu cầu bản dịch được chứng nhận.
Đối chiếu học lực với Foundation/Bachelor/Master, làm bài đánh giá hoặc thi IELTS/PTE phù hợp, đồng thời chốt trần ngân sách London/ngoài London.
Chuẩn bị ba khóa taught master đủ điều kiện, hồ sơ lãnh đạo và tối thiểu 2.800 giờ kinh nghiệm làm việc sau đại học.
Hoàn thiện personal statement, thư giới thiệu, bản dịch và kết quả tiếng Anh; theo dõi deadline riêng của từng khóa, GREAT và học bổng trường.
Đáp ứng điều kiện học thuật/tiếng Anh, kiểm tra ATAS nếu áp dụng và chuẩn bị nguồn tiền có lịch sử rõ ràng.
Kiểm tra dữ liệu trên CAS, hoàn tất ATAS nếu được yêu cầu, đặt lịch TB test phù hợp và không để sai lệch học phí đã thanh toán.
Giữ đủ học phí một năm trên CAS và sinh hoạt phí UKVI trong 28 ngày liên tiếp; ngày kết thúc phải nằm trong 31 ngày trước ngày nộp. Có thể nộp từ ngoài Anh sớm nhất 6 tháng trước khóa học.
Sau khi chấp nhận offer và đóng đặt cọc, trường cấp mã CAS — không có CAS thì không nộp được visa.
Sổ tiết kiệm phải đủ học phí một năm cộng sinh hoạt phí theo mức UKVI và giữ đủ 28 ngày.
Kiểm tra TB test, ATAS, bản dịch, giấy tờ người phụ thuộc và các tài liệu khác được GOV.UK hoặc trường yêu cầu.
Khai đơn trực tuyến, đóng phí visa và IHS theo toàn bộ thời hạn được tính, sau đó hoàn tất bước nhận diện theo hướng dẫn.
Có thể nộp từ ngoài Anh sớm nhất 6 tháng trước ngày bắt đầu khóa học; kiểm tra eVisa/UKVI account khi được cấp.
Graduate Route cho phép ở lại làm việc mà không cần công ty bảo lãnh. Thời hạn được cấp thay đổi theo thời điểm bạn nộp hồ sơ xin loại visa này sau khi tốt nghiệp.
2 năm
Áp dụng cho hầu hết bậc cử nhân và thạc sĩ. Đây là lý do lịch nhập học năm 2026 đáng cân nhắc kỹ.
18 tháng
Rút ngắn sáu tháng so với hiện tại, áp dụng cho cả bậc cử nhân lẫn thạc sĩ.
3 năm
Bậc Tiến sĩ giữ nguyên ba năm, không bị ảnh hưởng bởi thay đổi trên.
Mốc này tính theo ngày nộp hồ sơ Graduate Route, không phải ngày nhập học. Kết quả tốt nghiệp về muộn hoặc trường báo lên cơ quan di trú chậm đều có thể đẩy hồ sơ sang nhóm 18 tháng — nên tính lùi lịch từ mốc này khi chọn kỳ nhập học.
Được làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
Giới hạn thấp hơn, tối đa 10 giờ mỗi tuần trong kỳ học.
Graduate Route cho phép làm hầu hết công việc và không cần employer sponsor ở thời điểm nộp; không được làm vận động viên chuyên nghiệp.
Kiểm tra điều kiện trên eVisa/UKVI account; làm quá giờ cho phép có thể ảnh hưởng tới tình trạng visa.
Nguồn: Student visa, Graduate visa, người phụ thuộc và TB test tại Việt Nam. Chính sách có thể thay đổi; đặt lịch rà soát hồ sơ theo quy định đang áp dụng tại thời điểm nộp.
Tám câu hỏi ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách, Student visa, học bổng và kế hoạch ở lại sau tốt nghiệp.
Không có một mức cố định. Ngân sách gồm học phí của khóa học, sinh hoạt thực tế, Student visa fee, IHS theo toàn bộ thời hạn visa, TB test và các chi phí hồ sơ khác. Riêng mức tài chính UKVI hiện dùng để chứng minh là £1.529 mỗi tháng tại London hoặc £1.171 mỗi tháng ngoài London, tối đa 9 tháng; đây không phải dự toán đầy đủ cho mọi chi tiêu.
Đó là mức sinh hoạt phí tối thiểu dùng cho yêu cầu tài chính Student visa, tính tối đa 9 tháng. Hồ sơ còn phải chứng minh học phí của một năm học ghi trên CAS, trừ phần đã thanh toán được thể hiện hợp lệ. Chi tiêu thực tế có thể cao hơn.
Mức dành cho sinh viên hiện là £776 mỗi năm, nhưng tổng tiền được tính theo toàn bộ thời hạn visa và có thể làm tròn theo nửa năm. Khóa 12 tháng thường có thêm thời gian trước và sau khóa học nên số IHS có thể tương đương 1,5 năm; khóa nhiều năm phải trả trước theo thời hạn được cấp. Hãy dùng số ngày trên CAS và kết quả tính của hệ thống GOV.UK để chốt ngân sách.
Đa số sinh viên bắt đầu taught master từ ngày 01/01/2024 không đủ điều kiện mang người phụ thuộc. Ngoại lệ chính gồm người được chính phủ tài trợ hoặc học chương trình postgraduate research/PhD đáp ứng quy định. Cần kiểm tra loại khóa học trên CAS và quy định hiện hành trước khi nộp.
Thông thường có nếu xin visa trên 6 tháng và đã sống tại Việt Nam hoặc quốc gia thuộc danh sách áp dụng từ 6 tháng trở lên trong khoảng thời gian được GOV.UK quy định. Kết quả phải do phòng khám được GOV.UK chỉ định cấp.
Không. UK Student visa không thay thế Schengen visa và không tự cấp quyền làm việc hoặc thực tập tại Liên minh châu Âu. Công dân Việt Nam phải xin loại visa hoặc giấy phép phù hợp của nước đến.
Hồ sơ Graduate visa nộp từ ngày 01/01/2027 được cấp 18 tháng đối với hầu hết bậc cử nhân và thạc sĩ. Hồ sơ nộp không muộn hơn 31/12/2026 được cấp 2 năm; người hoàn thành PhD hoặc doctorate đủ điều kiện vẫn được 3 năm.
Theo timeline chính thức hiện hành, Chevening 2027/28 mở đơn ngày 04/08/2026 và đóng lúc 11:00 UTC ngày 06/10/2026. Ứng viên nên kiểm tra lại trang Chevening trước khi nộp vì lịch có thể thay đổi theo chu kỳ.
Các đường dẫn được chọn theo bước tiếp theo trong hành trình ra quyết định, không dùng anchor chung chung.
Đặt Anh trong bức tranh học phí, ngôn ngữ và lộ trình của toàn khu vực.
Bắt đầu từ năng lực, ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp thay vì chỉ nhìn bảng xếp hạng.
Đối chiếu học phí, sinh hoạt phí London/ngoài London, visa và IHS.
Xem điều kiện, giá trị và timeline học bổng mới nhất đang được công bố.
Tham khảo một điểm đến nói tiếng Anh khác trước khi chốt thời lượng và ngân sách.
Trao đổi trực tiếp về bậc học, tài chính, học bổng và kế hoạch visa.
Chính sách và học phí có thể thay đổi.
Mỗi yêu cầu đều nêu rõ đầu ra và thời gian phản hồi. Chọn một mục rồi hoàn tất thông tin ở biểu mẫu ngay bên dưới.
Nhận khung dự toán theo bậc học, học phí và khu vực; SGTD phản hồi trong 24 giờ làm việc.
Nhận checklist CAS, tài chính, TB test, ATAS và người phụ thuộc theo hồ sơ; phản hồi trong 24 giờ làm việc.
Đối chiếu hồ sơ với Chevening, GREAT và học bổng trường; phản hồi sơ bộ trong 24 giờ làm việc.
Nhận các mốc chọn trường, học bổng, CAS và visa theo kỳ nhập học; phản hồi trong 24 giờ làm việc.