Đang tải nội dung…
Học phí quốc lập cố định, không chênh theo ngành
Đại học quốc lập thu khoảng 535.800 yên mỗi năm cùng phí nhập học 282.000 yên đóng một lần — kỹ thuật hay nhân văn cũng cùng mức, khác hẳn cách tính theo ngành ở Anh, Mỹ, Úc.
Đang tải nội dung…
Học phí đại học quốc lập cố định và công khai, mạng lưới học bổng dày từ chính phủ tới địa phương, cùng một thị trường lao động đang thiếu người. Đổi lại, từ 2026 yêu cầu tiếng Nhật đầu vào siết chặt hơn hẳn — chứng minh số giờ học không còn đủ.

535.800 ¥
Mức chuẩn, gần như đồng nhất giữa các trường quốc lập
28 giờ
Trong kỳ học; kỳ nghỉ dài được tối đa 8 giờ/ngày
143.000 ¥
Kèm học phí và vé máy bay khứ hồi
4 & 10
Tháng 4 là kỳ chính, tháng 10 là kỳ phụ
Trang thuộc chuyên mục Du học Châu Á · Số liệu cập nhật tháng 07/2026, có dẫn nguồn ở từng mục.
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh siết yêu cầu năng lực tiếng Nhật đầu vào. Thay cho giấy xác nhận số giờ học, hồ sơ cần chứng chỉ của một kỳ thi được công nhận — JLPT từ N5 trở lên, NAT-TEST, J.TEST, BJT, TOPJ — hoặc bài đánh giá do chính trường tổ chức. Trường cũng phải báo cáo chi tiết nội dung phỏng vấn, tiêu chí đạt và kết quả thay vì chỉ xác nhận đã phỏng vấn.
Ảnh hưởng tới bạn: Người bắt đầu từ con số không cần thêm vài tháng học và một kỳ thi trước khi nộp hồ sơ. Mốc áp dụng khác nhau theo loại hồ sơ và theo trường — phải hỏi thẳng trường mình định nộp.
Study in Japan — cổng thông tin chính thứcCơ sở đào tạo có trách nhiệm kiểm tra nơi làm việc và số giờ làm thêm của từng sinh viên quốc tế khoảng ba tháng một lần, thay vì chỉ nhắc nhở như trước.
Ảnh hưởng tới bạn: Hạn mức 28 giờ mỗi tuần từ nay được đối chiếu thật. Kế hoạch tài chính không nên dựa vào giả định làm vượt giờ.
Study in Japan — cổng thông tin chính thứcNhật Bản hiếm ở chỗ chi phí học tập gần như biết trước từ đầu: đại học quốc lập thu cùng một mức, và phần lớn hỗ trợ tài chính có tiêu chí công khai.
Đại học quốc lập thu khoảng 535.800 yên mỗi năm cùng phí nhập học 282.000 yên đóng một lần — kỹ thuật hay nhân văn cũng cùng mức, khác hẳn cách tính theo ngành ở Anh, Mỹ, Úc.
Nhiều đại học quốc lập miễn giảm 50 – 100% học phí cho một tỉ lệ đáng kể sinh viên quốc tế, xét theo kết quả học tập và hoàn cảnh tài chính. Đây là khoản hỗ trợ dễ tiếp cận hơn học bổng toàn phần.
MEXT của chính phủ, JASSO của tổ chức hỗ trợ sinh viên, quỹ của từng trường, học bổng doanh nghiệp và học bổng của chính quyền địa phương — mỗi tầng có tiêu chí riêng nên cửa vào rộng hơn.
Dân số già hoá khiến nhiều ngành thiếu nhân lực, và doanh nghiệp Nhật đánh giá cao ứng viên từng học tại Nhật vì đã quen ngôn ngữ lẫn tác phong làm việc.




Đường vào Nhật Bản thường đi qua hai chặng: học tiếng trước rồi vào chuyên ngành. Người đã đủ ngoại ngữ có thể vào thẳng, kể cả bằng chương trình tiếng Anh.
Khác với phần lớn các nước, hồ sơ Nhật Bản có một bước riêng: trường bên Nhật phải xin được Giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho bạn trước, rồi mới tới lượt bạn xin visa.
Xác định đi thẳng chuyên ngành hay qua trường tiếng trước. Bắt đầu học tiếng Nhật và đăng ký kỳ thi lấy chứng chỉ — từ 2026 đây là điều kiện đầu vào chứ không còn là điểm cộng.
Bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng, kế hoạch học tập, giấy khai sinh, hộ chiếu và hồ sơ chứng minh tài chính của người bảo lãnh.
Trường nộp hồ sơ COE lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh vùng thay cho bạn. Đây là bước xét duyệt thật sự — mất khoảng hai đến ba tháng và cũng là bước hay bị từ chối nhất.
Có COE rồi mới nộp hồ sơ visa tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản, kèm hộ chiếu, đơn xin visa, ảnh và thư mời nhập học.
Nhận thẻ lưu trú ngay tại sân bay, sau đó đăng ký địa chỉ tại toà thị chính trong 14 ngày và tham gia bảo hiểm y tế quốc dân.
Phải có « Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú » thì mới được làm thêm hợp pháp. Xin ngay tại sân bay khi nhập cảnh là nhanh nhất.
Điểm dễ chịu của Nhật Bản là học phí quốc lập gần như đồng nhất. Điểm cần cẩn thận là năm đầu luôn nặng hơn các năm sau vì có phí nhập học đóng một lần.
Học phí đại học quốc lập
Mức chuẩn, gần như đồng nhất giữa các trường quốc lập và các ngành.
535.800 ¥/năm
Phí nhập học đại học quốc lập
Đóng một lần duy nhất khi nhập học, không lặp lại ở các năm sau.
282.000 ¥
Học phí đại học tư thục
Cao hơn quốc lập; khối y – dược và nghệ thuật chênh nhiều nhất.
Theo trường và ngành
Trường Nhật ngữ — tổng năm đầu
Đã gồm học phí, phí nhập học, giáo trình và ký túc xá; thay đổi theo vùng và tỉ giá yên.
160 – 215 triệu VNĐ
Bảo hiểm y tế quốc dân
Bắt buộc; đổi lại chỉ phải trả 30% chi phí khám chữa bệnh.
Khoảng 20.000 ¥/năm
Ký túc xá hoặc nhà thuê
Tokyo và Yokohama cao nhất; Fukuoka, Sapporo, Okayama thấp hơn rõ rệt.
25.000 – 70.000 ¥/tháng
Ăn uống và đi lại
Vé tàu tháng của sinh viên được giảm sâu so với vé lẻ.
30.000 – 50.000 ¥/tháng
Tổng chi phí năm đầu
Khoảng phổ biến cho hồ sơ Việt Nam năm 2026, tuỳ bậc học và thành phố.
180 – 280 triệu VNĐ
Đừng chỉ nhắm MEXT. Ở Nhật, tổng của một suất miễn giảm học phí cộng một học bổng nhỏ hằng tháng thường dễ đạt hơn và cũng đủ tạo khác biệt cho ngân sách.
Miễn học phí · trợ cấp 143.000 – 145.000 ¥/tháng · vé máy bay khứ hồi
Nộp qua Đại sứ quán Nhật Bản hoặc qua trường tiến cử; thông báo hằng năm
Học bổng toàn phần dành cho sinh viên đại học, sau đại học và nghiên cứu sinh. Cạnh tranh rất cao, xét trên học lực, kế hoạch nghiên cứu và phỏng vấn.
Trang thông tin chính thức48.000 ¥ hoặc 80.000 ¥ mỗi tháng tuỳ chương trình
Xét sau khi đã nhập học, theo đợt của từng trường
Học bổng khuyến khích học tập cho sinh viên quốc tế tự túc có kết quả tốt. Không cấp toàn phần nhưng dễ tiếp cận hơn MEXT rất nhiều.
Trang thông tin chính thứcMiễn 50% hoặc 100% học phí
Nộp đơn theo từng học kỳ, ngay từ kỳ đầu tiên
Xét theo kết quả học tập và hoàn cảnh tài chính. Đây là khoản hỗ trợ nhiều sinh viên Việt Nam nhận được nhất, nhưng cũng hay bị bỏ qua vì phải chủ động nộp đơn.
Trang thông tin chính thứcTrợ cấp hằng tháng, thường 30.000 – 100.000 ¥
Rải rác quanh năm, thông báo qua phòng sinh viên quốc tế của trường
Nhiều quỹ giới hạn theo tỉnh cư trú hoặc theo ngành học nên số người dự tuyển ít — tỉ lệ nhận cao hơn hẳn các học bổng lớn.
Trang thông tin chính thứcLàm thêm ở Nhật là chuyện bình thường và hợp pháp, nhưng phải xin phép trước và hạn mức được kiểm tra thật. Từ 2026, trường phải rà soát nơi làm và số giờ của từng sinh viên định kỳ.
Quyền làm thêm và quyền ở lại sau tốt nghiệp là giấy phép CÓ ĐIỀU KIỆN và có thời hạn, do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại quyết định theo quy định tại thời điểm bạn nộp hồ sơ. Không có diện nào tự động dẫn tới định cư.
Đại học quốc lập thu cùng một mức học phí nên chọn trường ở Nhật gần như chỉ còn là chọn ngành, chọn giáo sư hướng dẫn và chọn thành phố sẽ sống.

The University of Tokyo
Nghiên cứu cơ bản · Kỹ thuật · Khoa học xã hội

Kyoto University
Khoa học cơ bản · Y sinh · Nghiên cứu tự do

Osaka University
Kỹ thuật · Vật lý laser · Y khoa

Waseda University
Kinh doanh · Khoa học chính trị · Truyền thông

Hokkaido University
Nông nghiệp · Thuỷ sản · Khoa học môi trường

Kyushu University
Kỹ thuật · Năng lượng hydro · Thiết kế
Danh sách này để tham khảo nhóm ngành và vùng, không phải xếp hạng. Trường phù hợp với bạn phụ thuộc ngành học, ngưỡng đầu vào và tổng ngân sách của gia đình.
Sáu câu hỏi phụ huynh và học sinh hỏi nhiều nhất khi cân nhắc Nhật Bản.
Lộ trình phổ biến là học trường Nhật ngữ 1 – 2 năm rồi mới lên đại học hoặc trường chuyên môn. Nhưng từ 2026 bạn cần có năng lực tiếng Nhật ngay từ khâu xin tư cách lưu trú: giấy xác nhận đã học 150 giờ không còn đủ, phải có chứng chỉ thi thật hoặc vượt qua bài đánh giá của trường. Nói cách khác, việc học tiếng phải bắt đầu ở Việt Nam trước khi nộp hồ sơ.
Ở khối quốc lập thì gần như không: mức chuẩn khoảng 535.800 yên mỗi năm, cộng phí nhập học 282.000 yên đóng một lần, áp dụng chung cho các ngành. Đại học tư thục thì khác hẳn — thay đổi theo trường và ngành, khối y – dược và nghệ thuật cao nhất.
COE là Giấy chứng nhận tư cách lưu trú, do trường bên Nhật xin giúp bạn tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh vùng. Đây mới là bước xét duyệt thật sự, thường mất hai đến ba tháng. Có COE thì việc xin visa tại cơ quan đại diện Nhật Bản chỉ còn là thủ tục; không có COE thì không nộp visa du học được.
Đủ để bù một phần sinh hoạt phí, không đủ để tự lo toàn bộ học phí và chi phí sống. Hãy coi làm thêm là khoản hỗ trợ, không phải nguồn tài chính chính — nhất là khi từ 2026 trường phải rà soát số giờ làm thêm định kỳ, nên không còn dư địa để làm vượt giờ.
Có. Bạn có thể đổi sang tư cách « Hoạt động đặc định » để tìm việc trong 6 tháng và gia hạn thêm 6 tháng nữa, vẫn được làm thêm 28 giờ mỗi tuần trong thời gian đó. Người tốt nghiệp đại học tại Nhật còn có thể xét diện « Hoạt động đặc định số 46 » cho công việc gắn với chuyên ngành. Tìm được việc phù hợp thì chuyển sang tư cách lưu trú diện lao động.
Tuỳ trình độ tiếng và mục tiêu. Chưa đạt chuẩn ngôn ngữ thì trường tiếng là chặng đệm hợp lý. Muốn đi làm sớm với nghề cụ thể thì trường chuyên môn sát thực tế hơn và thường có liên kết tuyển dụng. Nhắm nghiên cứu hoặc học lên cao thì nên vào thẳng đại học, kể cả qua chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nếu tiếng Nhật chưa đủ.
Những nước dưới đây nằm cùng khu vực nên thường được đặt lên bàn cân cùng lúc — khác nhau ở học phí, ngôn ngữ giảng dạy và quyền ở lại sau tốt nghiệp.