Đang tải nội dung…
Hai đại học trong top 15 thế giới
- NUS hạng 10 thế giới trong QS World University Rankings 2027.
- NTU hạng 12 thế giới trong QS World University Rankings 2027.
Đang tải nội dung…

Hai đại học trong top 15 toàn cầu, học bằng tiếng Anh, an toàn bậc nhất và chi phí dễ thở hơn Âu – Mỹ. Việc khó nhất là chọn đúng nhóm trường — trang này giải quyết đúng chỗ đó.
Một đảo quốc nhỏ nhưng hệ giáo dục chia làm ba nhóm rất khác nhau — hiểu đúng cấu trúc này là hiểu 80% bài toán du học Singapore.
Singapore là điểm đến hiếm hoi gộp được ba thứ mà phụ huynh Việt tìm kiếm: chất lượng đào tạo hàng đầu thế giới, môi trường an toàn và khoảng cách chỉ khoảng hai giờ bay. Trên QS World University Rankings 2027, Đại học Quốc gia Singapore (NUS) xếp hạng 10 và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) xếp hạng 12 thế giới.
Toàn bộ chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, trong khi tiếng Việt và văn hoá Á Đông vẫn hiện diện rõ trong đời sống thường ngày. Học sinh không bị sốc văn hoá như khi sang Âu – Mỹ, phụ huynh bay sang thăm con dễ dàng, và chi phí thấp hơn đáng kể so với du học Anh, Úc hay Mỹ.
Điểm cần hiểu rõ trước khi chọn Singapore: hệ thống chia thành các nhóm trường rất khác nhau. Institutes of Higher Learning (IHL) gồm các đại học, polytechnic và một số cơ sở được ICA liệt kê; Private Education Institution (PEI) là nhóm trường tư. Sinh viên quốc tế muốn học tại PEI bằng Student’s Pass cần kiểm tra chứng nhận EduTrust còn hiệu lực. Chọn sai nhóm là sai cả lộ trình chi phí lẫn quyền làm thêm.
SGTD Education giúp bạn xác định đúng nhóm trường theo học lực và ngân sách, chuẩn bị hồ sơ, xin Student’s Pass và ổn định cuộc sống sau khi sang.




Nguồn chính thức: MOE Tuition Grant Scheme ↗ · ICA — Student’s Pass cho IHL ↗ · MOM — làm thêm của du học sinh ↗
Học phí, quyền làm thêm, loại bằng và cả cam kết sau tốt nghiệp đều thay đổi theo nhóm trường bạn chọn. Đây là lựa chọn nên chốt trước, rồi mới tính tới trường cụ thể.
Bảng dùng mức AY2026/2027 mới nhất đã công bố cho sinh viên Việt Nam thuộc nhóm ASEAN. NUS và NTU áp dụng cohort-based fee, nên phải chọn đúng năm nhập học; các ngành Medicine, Dentistry và Music là ngoại lệ lớn, không được dùng dải của chương trình phổ biến.
Học phí chính thức mới nhất cho sinh viên Việt Nam — kiểm tra đúng ngành và trạng thái Tuition Grant trước khi lập ngân sách.
| Trường | Kỳ học | Quốc tịch | Trạng thái grant | Ngành | Học phí | URL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NUS | AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Có MOE Tuition Grant | Computing; Design & Engineering; Humanities & Sciences | 18.050 SGD/năm | NUS fee schedule ↗ |
| NUS | AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Không nhận MOE Tuition Grant | Computing; Design & Engineering; Humanities & Sciences | 36.650–39.700 SGD/năm | NUS fee schedule ↗ |
| NTU | Intake 2026 · AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Có MOE Tuition Grant | Các chương trình phổ biến, trừ nhóm được liệt kê riêng | 18.050 SGD/năm | NTU fees 2026 ↗ |
| NTU | Intake 2026 · AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Không nhận MOE Tuition Grant | Các chương trình phổ biến: non-lab / lab-based | 36.350 / 40.600 SGD/năm | NTU fees 2026 ↗ |
| NTU | Intake 2026 · AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Có / không MOE Tuition Grant | Accountancy, Business và các chương trình kết hợp được liệt kê | 20.700 / 45.600 SGD/năm | NTU fees 2026 ↗ |
| NUS | AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Có / không MOE Tuition Grant | Dentistry / Medicine (trừ Nursing) | 74.100–74.750 / 190.150 SGD/năm | NUS fee schedule ↗ |
| NTU | Intake 2026 · AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Có Tuition Grant; non-subsidised: Not Applicable | Medicine | 80.850 SGD/năm | NTU fees 2026 ↗ |
| Singapore Polytechnic | AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Có MOE Tuition Grant | Diploma toàn thời gian | 12.400 SGD/năm; 12.567,99 SGD gồm các phí được liệt kê | SP course fees ↗ |
| Singapore Polytechnic | AY2026/2027 | Việt Nam / ASEAN IS | Không nhận / không đủ điều kiện Tuition Grant | Diploma toàn thời gian | Không đủ nguồn xác thực cho mức full fee AY2026/2027 trên bảng công khai hiện hành | SP course fees ↗ |

Hạng 10 thế giới QS 2027; mạnh gần như mọi nhóm ngành

Hạng 12 thế giới QS 2027; Kỹ thuật, Kinh doanh, Truyền thông

Kinh doanh, Kế toán, Luật, Hệ thống thông tin

Thiết kế, Kiến trúc, Kỹ thuật liên ngành

Đào tạo ứng dụng, gắn chặt thực tập doanh nghiệp

Hệ diploma thực hành, liên thông lên đại học
Không có một bộ điều kiện chung cho mọi trường. Hãy xác định nhóm trường, văn bằng đầu vào và ngành trước khi đối chiếu yêu cầu chính thức.
| Nhóm trường | Nền tảng học thuật | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Đại học tự chủ | Tốt nghiệp THPT hoặc văn bằng quốc tế được trường chấp nhận; thành tích cạnh tranh | Theo chuẩn của từng trường/ngành; một số hồ sơ cần bài thi, phỏng vấn hoặc portfolio |
| Polytechnic | Điều kiện và kênh nộp phụ thuộc loại bằng THPT; cần kiểm tra Direct Admissions Exercise của từng trường | Có thể có bài thi hoặc yêu cầu môn tiên quyết theo ngành |
| Private Education Institution (PEI) | Đầu vào do từng PEI và đối tác cấp bằng quy định; có thể có foundation hoặc English pathway | Kiểm tra PEI và khóa học trên nguồn chính thức; muốn tuyển sinh viên cần Student’s Pass thì PEI phải có EduTrust |
| Trung học / ASEAN Scholarship | ASEAN Scholarship for Vietnam hiện dành cho học sinh Việt Nam vào Secondary 3 | Xét học lực, vòng tuyển chọn và điều kiện đúng chu kỳ do MOE công bố |
Nguồn chính thức: ICA — danh sách Institutes of Higher Learning ↗ · ICA — Approved Private Education Institutions ↗ · SkillsFuture Singapore — EduTrust ↗
Mốc 2027/28 chưa được tất cả trường công bố tại ngày cập nhật. Bảng dưới phân biệt rõ dữ liệu mới nhất đã có với phần cần tiếp tục theo dõi.
| Lộ trình | Kỳ nhập học | Deadline mới nhất / hành động |
|---|---|---|
| NUS — cử nhân | Kỳ chính của năm học | Mốc mới nhất đã công bố cho hồ sơ bằng quốc tế AY2026/27: 03/12/2025–23/02/2026. AY2027/28 chưa công bố tại ngày 25/07/2026. |
| NTU — cử nhân | Một kỳ mỗi năm, học kỳ thường bắt đầu cuối tháng 7 | Mốc AY2026/27 thay đổi theo loại bằng, phần lớn mở từ 15/10/2025 và đóng trong 01–03/2026. Phải chọn đúng nhóm văn bằng. |
| Polytechnic | Thường bắt đầu năm học vào khoảng tháng 4 | Kênh và deadline khác nhau theo trường, quốc tịch và văn bằng; không dùng lịch EAE dành cho nhóm thí sinh nội địa nếu không đủ điều kiện. |
| PEI / khóa dự bị | Nhiều kỳ trong năm tùy khóa | Chốt kỳ học với trường trước, sau đó dành đủ khung 2–3 tháng để nộp Student’s Pass theo ICA. |
| ASEAN Scholarship for Vietnam | Chu kỳ 2026 đã đóng | MOE ghi nhận kỳ nộp của Việt Nam vào tháng 1–2; chờ thông báo chính thức cho chu kỳ 2027, không suy diễn deadline cũ. |
Mốc tuyển sinh phải kiểm tra lại trên cổng admissions của trường ngay trước khi nộp. Deadline khác nhau theo loại văn bằng, ngành và quốc tịch; thông tin “thường mở” không thay thế lịch chính thức.
Nguồn chính thức: NUS — Important Dates ↗ · NTU — International Qualifications ↗ · MOE — ASEAN Scholarship for Vietnam ↗
Chọn CTA ngay trong bảng nhóm trường để form tư vấn nhận sẵn lộ trình bạn đang cân nhắc.
MOE Tuition Grant Scheme hỗ trợ chi phí cho một số chương trình diploma và cử nhân toàn thời gian. Với sinh viên quốc tế, grant đi kèm nghĩa vụ làm việc sau tốt nghiệp.
Tuition Grant là khoản trợ cấp học phí của Chính phủ Singapore cho các khóa đủ điều kiện tại Institutes of Higher Learning — công dân, thường trú nhân và sinh viên quốc tế có điều kiện áp dụng khác nhau.
Với nhiều gia đình, ba năm làm việc tại Singapore sau tốt nghiệp lại chính là điều mong muốn — vừa hoàn vốn đầu tư vừa có kinh nghiệm quốc tế. Nhưng nếu kế hoạch của bạn là về Việt Nam ngay, hãy tính kỹ trước khi ký.
Nguồn chính thức: MOE — Tuition Grant Scheme ↗ · MOE — 2 sureties và application process ↗ · MOE — liquidated damages ↗ · MOM — work pass sau khi Student’s Pass hết hiệu lực ↗
Tính lộ trình đại học có / không Tuition GrantTách rõ học bổng, Tuition Grant có bond và Tuition Fee Loan/financial aid trước khi tính ngân sách; chỉ dùng deadline của chu kỳ đang được cơ quan hoặc trường công bố.
| Khái niệm | Bản chất | Nghĩa vụ / điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Học bổng | Khoản hỗ trợ dựa trên thành tích, hồ sơ hoặc tiêu chí của từng chương trình | Không mặc định có bond; phải đọc điều kiện duy trì và nghĩa vụ của đúng học bổng |
| MOE Tuition Grant Scheme | Trợ cấp học phí cho một số chương trình diploma/cử nhân toàn thời gian đủ điều kiện | Sinh viên quốc tế nhận grant phải ký agreement với 2 sureties và thực hiện bond 3 năm |
| Tuition Fee Loan / financial aid | Khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính riêng, không phải học bổng và không phải Tuition Grant | Điều kiện, tỷ lệ được vay, lãi và trả nợ phụ thuộc scheme, trường và tình trạng Tuition Grant |
Nguồn chính thức: MOE — ASEAN Scholarship for Vietnam ↗ · MOE — Tuition Grant Scheme ↗ · MOE — Tuition Fee Loan ↗
ASEAN Scholarship for Vietnam của Bộ Giáo dục Singapore dành cho học sinh Việt Nam vào Secondary 3. Quyền lợi và điều kiện phải đọc theo đúng chu kỳ đang mở; tại ngày 25/07/2026, MOE chưa công bố kỳ 2027.
Bên cạnh đó, các đại học tự chủ và Private Education Institution có thể có học bổng riêng. Giá trị, deadline và điều kiện thay đổi theo từng trường, nên chỉ dùng trang học bổng chính thức của trường ở đúng năm tuyển sinh.
| Học bổng / chu kỳ | Trạng thái | Nguồn cấp | Giá trị | Đối tượng |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN Scholarship for Vietnam — chu kỳ 2026 | Đã đóng | MOE Singapore | Học phí, trợ cấp và quyền lợi theo công bố; đóng ngày 27/02/2026 | Học sinh Việt Nam vào Secondary 3 |
| ASEAN Scholarship for Vietnam — chu kỳ 2027 | Chưa công bố | MOE Singapore | Chưa có lịch hoặc quyền lợi mới để thay thế chu kỳ 2026 | Không dùng deadline 2026 để suy diễn |
| Học bổng của đại học tự chủ | Chưa công bố | Từng trường | Không có mức hoặc trạng thái chung | Kiểm tra đúng scholarship, ngành và intake |
| Học bổng học viện tư thục | Chưa công bố | Từng PEI | Không có dải 10–50% áp dụng chung | Kiểm tra đúng chương trình và intake |
Nguồn chính thức: MOE — ASEAN Scholarship for Vietnam ↗
Trang MOE cập nhật 2026 ghi nhận hồ sơ Việt Nam vào tháng 1–2 và dành cho học sinh vào Secondary 3. Cần chờ thông báo mới cho chu kỳ 2027.
Chọn đúng kênh theo quốc tịch và văn bằng; không mặc định mọi học sinh quốc tế dùng cùng một kỳ thi hoặc deadline.
ICA yêu cầu khai nguồn hỗ trợ tài chính và có thể yêu cầu tài liệu bổ sung; không nên truyền thông tuyệt đối là “không cần chứng minh tài chính”.
Hồ sơ mới cần được nộp ít nhất 2 tháng và không quá 3 tháng trước ngày bắt đầu khóa học.
Sinh hoạt phí tương đối giống nhau giữa các nhóm trường; phần chênh lệch lớn thường đến từ học phí, thời lượng khóa và mức Tuition Grant cụ thể nếu đủ điều kiện.
Các cột học phí dùng ví dụ chính thức AY2026/2027 theo đúng trường, ngành, quốc tịch và trạng thái Tuition Grant; sinh hoạt tính 12 tháng ở mức 1.500 SGD/tháng và phí khác 1.500 SGD/năm là ước tính biên tập.
AY2026/27 · ASEAN · sau Tuition Grant
AY2026/27 · ASEAN · sau Tuition Grant
Intake 2026 · không Tuition Grant
AY2026/27 · không Tuition Grant
Nguồn học phí: NUS — AY2026/2027 undergraduate fees ↗ · NTU — accepted programme offer in 2026 ↗ · Singapore Polytechnic — AY2026/2027 course fees ↗
| Khoản chi | Mức phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký túc xá / nhà chung | 500 – 1.100 SGD/tháng | Ký túc 600 – 900; thuê phòng HDB rẻ hơn condo đáng kể |
| Ăn uống | 300 – 500 SGD/tháng | Ăn hàng quán bình dân 400 – 500; tự nấu giảm còn 300 – 400 |
| Đi lại | 80 – 120 SGD/tháng | Tàu điện và xe buýt phủ gần như toàn đảo |
| Điện nước, internet | 100 – 150 SGD/tháng | Thường chia đều nếu ở ghép |
| Tổng sinh hoạt | 1.200 – 1.800 SGD/tháng | Ước tính biên tập; đối chiếu lại theo chỗ ở và thời gian lưu trú |
Các mức chi phí là ước tính biên tập tại ngày 25/07/2026, không phải báo giá của trường. Học phí phải đối chiếu fee schedule của đúng khóa và đúng trạng thái Tuition Grant. Nhận bảng dự toán theo hồ sơ.
Quy trình và thời gian khác nhau giữa Institutes of Higher Learning và Private Education Institution. Dữ liệu dưới đây được đối chiếu với ICA ngày 25/07/2026.
| Khoản phí | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí hồ sơ nhập học của trường | Không có mức chung | Kiểm tra đúng trường, chương trình và intake |
| Phí xử lý Student’s Pass | 45 SGD | Khoản không hoàn lại, nộp khi gửi hồ sơ cho ICA |
| Phí cấp Student’s Pass | 60 SGD | Nộp sau khi được chấp thuận và hoàn tất thủ tục cấp pass |
| Multiple Journey Visa | 30 SGD nếu áp dụng | ICA thu riêng khi đương đơn thuộc diện cần visa |
| Khám sức khoẻ | Theo cơ sở khám | Chỉ thực hiện theo yêu cầu trong hồ sơ/IPA; không có mức chung cho mọi trường |
Phí trường thu riêng và chi phí khám sức khỏe không có một mức chung cho mọi trường. Không đủ nguồn xác thực để áp dụng cho toàn bộ nhóm trường. Cần kiểm tra chương trình và intake cụ thể.
Nguồn chính thức: ICA — IHL: hồ sơ, phí và thời gian ↗ · ICA — PEI: hồ sơ, phí và thời gian ↗ · ICA — cấp Student’s Pass ↗
“Trước khóa học 2–3 tháng” là cửa sổ ICA cho phép nộp hồ sơ. Đây không phải thời gian xử lý: mốc processing time phải đọc riêng theo IHL, PEI EduTrust hoặc PEI non-EduTrust.
Trường xét học bạ, chứng chỉ tiếng Anh và bài thi đầu vào rồi cấp thư mời chính thức.
Đây là cửa sổ nộp hồ sơ do ICA quy định, không phải processing time. Trường cấp Registration Acknowledgement Letter; bạn hoàn thiện e-Service và nộp phí xử lý 45 SGD.
IHL trong 1 tuần, hoặc 2 tuần nếu cần visa; PEI EduTrust trong 2 tuần và non-EduTrust trong 1 tháng. Hồ sơ riêng lẻ có thể lâu hơn.
Đáp ứng yêu cầu trên IPA, nộp phí cấp 60 SGD và 30 SGD visa nếu áp dụng; Student’s Pass được cấp dạng số.
Đây là chi tiết dễ bị bỏ sót nhất khi chọn trường, và nó ảnh hưởng trực tiếp tới bài toán tài chính của cả gia đình.
Trong kỳ học, người giữ Student’s Pass chỉ được miễn work pass khi học toàn thời gian tại cơ sở nằm trong danh sách MOM và làm tối đa 16 giờ/tuần, hoặc tham gia internship đáp ứng điều kiện.
Một số cơ sở tư hoặc campus quốc tế có trong danh sách MOM, trong khi nhiều PEI không có. Phải kiểm tra đúng tên trường trên danh sách hiện hành.
Khi Student’s Pass hết hiệu lực, người học cần work pass phù hợp để tiếp tục làm việc; doanh nghiệp tuyển dụng thực hiện hồ sơ theo quy định.
Có thể làm không cần work pass nếu là sinh viên toàn thời gian, giữ Student’s Pass hợp lệ, từ 14 tuổi và học tại cơ sở nằm trong danh sách MOM.
Nguồn chính thức: MOM — work pass exemption for foreign students ↗
Kiểm tra lộ trình PEI và Student’s PassCâu trả lời ngắn, nêu rõ điều kiện áp dụng và mốc dữ liệu để tránh biến quy định có ngoại lệ thành lời khẳng định tuyệt đối.
Đại học tự chủ phù hợp hồ sơ học thuật mạnh; polytechnic thiên về diploma thực hành; Private Education Institution phù hợp người cần nhiều kỳ nhập học hoặc chương trình liên kết. Cần so đồng thời loại bằng, tổng học phí, EduTrust, quyền làm thêm và kế hoạch sau tốt nghiệp.
Không nên gọi MOE Tuition Grant Scheme là học bổng. Đây là trợ cấp cho một số chương trình diploma hoặc cử nhân toàn thời gian tại Institutes of Higher Learning. Sinh viên quốc tế nhận grant phải thực hiện bond làm việc toàn thời gian 3 năm sau tốt nghiệp.
Không. Tuition Fee Loan là khoản vay riêng và có nghĩa vụ hoàn trả; học bổng là award theo tiêu chí của chương trình; MOE Tuition Grant là trợ cấp học phí có bond đối với sinh viên quốc tế. Điều kiện và mức vay phải kiểm tra theo scheme và trường.
Không. Tuition Grant không phải quyền làm việc. Sau khi Student’s Pass hết hiệu lực, người học vẫn phải tự tìm việc, đáp ứng điều kiện của work pass phù hợp và được doanh nghiệp thực hiện hồ sơ để có thể làm việc và hoàn thành bond.
ICA yêu cầu hồ sơ Student’s Pass mới được nộp ít nhất 2 tháng và không quá 3 tháng trước ngày khóa học bắt đầu. Người học cần có thư xác nhận đăng ký do trường cung cấp trước khi hoàn thiện e-Service.
Với Institutes of Higher Learning, ICA công bố mốc trong 1 tuần hoặc 2 tuần nếu cần visa. Với Private Education Institution có EduTrust, mốc là trong 2 tuần; trường hợp khác có thể tới 1 tháng. Một số hồ sơ có thể lâu hơn.
Phí xử lý hồ sơ là 45 SGD và không hoàn lại. Khi được chấp thuận, phí cấp Student’s Pass là 60 SGD; thêm 30 SGD cho Multiple Journey Visa nếu áp dụng.
Không phải mọi Student’s Pass đều tự động được làm thêm. Trong kỳ học, người học phải học toàn thời gian tại một cơ sở nằm trong danh sách MOM và chỉ được làm tối đa 16 giờ mỗi tuần, hoặc tham gia internship đáp ứng điều kiện.
Tại ngày 25/07/2026, MOE chưa công bố chu kỳ 2027 trên trang chính thức. Thông tin mới nhất là chu kỳ 2026 dành cho học sinh Việt Nam vào Secondary 3, với kỳ nộp tháng 1–2. Không nên dùng deadline 2026 để khẳng định cho năm 2027.