Đang tải nội dung…
Nhiều lựa chọn trường và loại chương trình
- Danh sách DLI được IRCC cập nhật thường xuyên theo tỉnh bang và campus.
- Phải kiểm tra chương trình cụ thể; có tên trong DLI chưa đủ để bảo đảm PGWP.
Đang tải nội dung…
Cập nhật Study Permit, PAL/TAL, tài chính, chương trình đủ điều kiện PGWP, học phí và học bổng cho kỳ 2026/27–2027.

Đây là các điều kiện cần kiểm tra trước khi đóng học phí; mỗi thẻ dẫn thẳng tới nguồn chính thức để người đọc tự đối chiếu phiên bản mới nhất.
150.000
Mức dự kiến trong kế hoạch hiện hành; IRCC có thể điều chỉnh hằng năm.
Mở nguồn chính thức22.895 CAD
Cho một người ngoài Québec, chưa gồm học phí và đi lại.
Mở nguồn chính thức24 giờ/tuần
Chỉ áp dụng khi sinh viên đáp ứng đầy đủ điều kiện của IRCC.
Mở nguồn chính thức01/04/2026
Sinh viên post-secondary đủ điều kiện không còn cần Co-op Work Permit riêng.
Mở nguồn chính thứcCanada vẫn là một điểm đến lớn với nhiều trường, bậc học và mô hình đào tạo. Tuy nhiên, kế hoạch 2026–2028 tiếp tục giảm số người tạm trú và đặt mục tiêu dự kiến 150.000 sinh viên quốc tế mới trong năm 2027.
Trong bối cảnh này, quyết định quan trọng không phải là tìm một lộ trình “dễ định cư”, mà là chọn đúng DLI và chương trình, kiểm tra điều kiện PGWP/CIP, chuẩn bị Study Permit đúng nhóm và lập ngân sách theo học phí thật của trường.




150.000
Mục tiêu dự kiến sinh viên mới năm 2027
22.895
CAD sinh hoạt tối thiểu ngoài Québec
24 giờ
Tối đa mỗi tuần trong kỳ học nếu đủ điều kiện
DLI + CIP
Hai lớp kiểm tra trước khi chọn chương trình
| Bậc học | Thời gian | Đặc điểm | Bằng cấp |
|---|---|---|---|
| Trung học (High School) | 1 – 4 năm | Chuẩn bị sớm môi trường quốc tế | Bằng THPT Canada |
| Cao đẳng (College) | 1 – 3 năm | Thực hành mạnh, nhiều Co-op có lương | Diploma / Certificate |
| Đại học (University) | 3 – 4 năm | Định hướng nghiên cứu & học thuật | Cử nhân → Thạc sĩ → Tiến sĩ |
| Dự bị & tiếng Anh (EAP/Pathway) | 6 – 12 tháng | Bắc cầu vào College/University | Chứng chỉ Pathway |
Co-op không phải tính năng mặc định. Chỉ sử dụng thông tin do chính trường/chương trình công bố và xác nhận placement có phải yêu cầu bắt buộc hay không.
Không chọn ngành chỉ từ nhãn “hot” hoặc lời hứa “học xong có việc”. Hãy hoàn tất từng bước dưới đây bằng dữ liệu của đúng chương trình, occupation và tỉnh bang.
Xác nhận đúng DLI, campus và chương trình
Tra DLI number và mở phần chi tiết PGWP của trường. Không suy luận từ tên trường hoặc một campus khác.
Mở danh sách DLIKiểm tra loại bằng và yêu cầu CIP
Bachelor, master và doctoral không có yêu cầu field of study; nhiều chương trình khác có thể phải thuộc mã CIP đủ điều kiện.
Tra mã CIPĐối chiếu yêu cầu ngôn ngữ PGWP
Degree và other university program thường cần CLB/NCLC 7; college/polytechnic/non-university thường cần CLB/NCLC 5.
Xem điều kiện PGWPTra triển vọng việc làm theo nghề và tỉnh bang
Dùng Job Bank theo đúng occupation/NOC và địa phương; một nhãn “ngành hot” toàn Canada không phản ánh khác biệt vùng.
Xem Job Bank OutlooksSo sánh mức lương theo địa phương
Mức lương thay đổi theo nghề, kinh nghiệm và khu vực. Không dùng một khoảng lương chung để lập ngân sách học tập.
So sánh mức lương
University of Toronto
Mở trang tuyển sinh để chọn chương trình, xem yêu cầu và lịch Pearson 2027.
Xem chương trình chính thức
University of British Columbia
Đối chiếu chương trình, học phí 2026/27 và International Scholars 2027.
Xem chương trình chính thức
McGill University
Kiểm tra chương trình, campus, học phí 2026/27 và yêu cầu riêng của Québec.
Xem chương trình chính thức
University of Waterloo
Kiểm tra chương trình có Co-op hay không và học phí theo ngành từ September 2026.
Xem chương trình chính thức
York University
Xem ngành, yêu cầu đầu vào và bảng học phí quốc tế 2026/27 theo chương trình.
Xem chương trình chính thức
University of Alberta
Đối chiếu chương trình, admission requirements, tuition guarantee và awards chính thức.
Xem chương trình chính thức
Concordia University
Kiểm tra chương trình, work-integrated learning và dự toán chi phí Fall 2026/Winter 2027.
Xem chương trình chính thức
Seneca Polytechnic
Tra chương trình cụ thể, campus, học phí và trạng thái PGWP trước khi đóng deposit.
Xem chương trình chính thứcStudy Permit
Study Permit cho phép học tại Canada. Người học vẫn cần TRV hoặc eTA phù hợp để nhập cảnh; hồ sơ xin lần đầu được cấp giấy tờ này khi được phê duyệt.
Student placement
Từ 01/04/2026, sinh viên post-secondary đủ điều kiện không cần Co-op Work Permit riêng; placement phải là yêu cầu của chương trình và được DLI xác nhận.
PGWP
PGWP chỉ được cấp khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về DLI, chương trình, thời lượng, ngôn ngữ, CIP nếu áp dụng và thời điểm nộp.
Bước 1 · Kiểm tra DLI, campus, chương trình PGWP, CIP và học phí chính thức.
Bước 2 · Nhận LOA; xin PAL/TAL hoặc xác định đúng diện miễn. Québec có yêu cầu CAQ riêng.
Bước 3 · Chứng minh học phí, sinh hoạt, đi lại và các giấy tờ theo checklist IRCC.
Bước 4 · Nộp online, theo dõi yêu cầu bổ sung và hoàn thành biometrics khi được yêu cầu.
Bước 5 · Kiểm tra letter of introduction, TRV/eTA và giấy tờ mang theo; quyết định nhập cảnh thuộc cơ quan biên giới.
DLI≠Chương trình đủ PGWP
Một DLI có thể chỉ có một số chương trình đủ điều kiện. Luôn mở chi tiết trường và chương trình.
Co-op khi học toàn thời gian≠Kinh nghiệm tối thiểu của CEC
Kinh nghiệm sinh viên toàn thời gian, kể cả Co-op, không tính vào yêu cầu tối thiểu của CEC.
Study Permit≠TRV/eTA để nhập cảnh
Study Permit cho phép học; TRV hoặc eTA là giấy tờ đi lại cần thiết tùy hộ chiếu.
PGWP≠Thường trú nhân
PGWP là giấy phép làm việc tạm thời. PR phụ thuộc chương trình, điểm số và điều kiện khi nộp.
Nguồn: IRCC — điều kiện PGWP, cập nhật 24/06/2026.
Không có một lịch học bổng chung cho Canada. Mỗi chương trình quy định riêng đối tượng, kỳ nhập học, cách nộp, yêu cầu nomination và deadline; trạng thái cần được kiểm tra trên website của đơn vị cấp.
Đặc biệt, học bổng entrance cho chương trình lấy bằng phải được phân biệt với học bổng trao đổi/nghiên cứu ngắn hạn. SEED-2 không tài trợ một bằng degree tại Canada và trường Canada phải nộp thay ứng viên đủ điều kiện.

Gắn với hồ sơ nhập học chính quy; có thể xét tự động hoặc yêu cầu nomination/application riêng.
Không thay thế học phí của một chương trình degree; thường cần trường hoặc đơn vị đối tác nộp thay.
Điều kiện phụ thuộc ngành, tình trạng đăng ký tại Canada và kênh nộp qua trường hoặc agency.
| Chương trình | Loại | Trạng thái 25/07/2026 | Mốc/ghi chú |
|---|---|---|---|
| SEED-2 2026/27 | Trao đổi/nghiên cứu ngắn hạn; không phải degree | Đã đóng | Deadline 24/03/2026; trường Canada nộp thay |
| CGRS D — kỳ October 2026 | Nghiên cứu sinh tiến sĩ đủ điều kiện | Đã công bố kỳ 2026 | 40.000 CAD/năm × 3 năm; deadline tùy agency/trường |
Nguồn: EduCanada — SEED-2, cập nhật 24/03/2026.
| Học bổng | Trạng thái 25/07/2026 | Deadline/mốc chính |
|---|---|---|
| U of T — Lester B. Pearson 2027 | Đang mở nomination | Nomination 09/10; admission 16/10; scholarship 06/11/2026 |
| UBC — International Scholars 2027 | Chuẩn bị mở 09/2026 | Award application 15/11; admission 01/12/2026; hồ sơ 31/01/2027 |
| Loại | Đối tượng | Tài trợ degree? | Cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Entrance/degree | Ứng viên nhập học chính quy | Có thể hỗ trợ học phí degree | Kiểm tra nomination, application và renewal |
| Trao đổi ngắn hạn | Sinh viên đang học tại trường ở nước đủ điều kiện | Không | Kiểm tra trường nào nộp và thời lượng trao đổi |
| Research/doctoral | Ứng viên nghiên cứu đáp ứng điều kiện riêng | Tùy chương trình | Kiểm tra agency, quota trường và internal deadline |
Đọc đúng trang dành cho kỳ nhập học của bạn; không dùng bảng tổng hợp từ kỳ cũ.
Ghi lại trạng thái: đang mở, đã đóng, chuẩn bị mở hoặc chưa công bố.
Xác định ai nộp: ứng viên, trường phổ thông, trường Canada hay supervisor.
Phân biệt entrance/degree với trao đổi ngắn hạn và funding nghiên cứu.
Dùng đúng tiêu chí, biểu mẫu và chính sách về AI của từng chương trình.
Bước 1 · Làm việc với trường THPT; mỗi trường chỉ được đề cử một học sinh.
Bước 2 · Chọn chương trình/campus và chuẩn bị hồ sơ tài chính, nomination, essay.
Bước 3 · Nomination 09/10, admission 16/10, scholarship application 06/11.
Bước 4 · Award application trước 15/11; admission trước 01/12.
Bước 5 · Nộp tài liệu được yêu cầu; kết quả dự kiến theo lịch trường từ February đến April.
Tránh chung chung; nêu trải nghiệm định hình con người bạn.
Thành tích, dự án, ví dụ đo lường được thay vì nói suông.
Nhấn mạnh mục tiêu nghề nghiệp và cam kết đóng góp cộng đồng.
IELTS, hồ sơ học thuật, thư giới thiệu và essay cần thời gian.
Ngân sách phải bắt đầu từ học phí 2026/27 của đúng trường, đúng chương trình và đúng course load. Không nên dùng khoảng học phí toàn Canada để quyết định khả năng chi trả.
Mức 22.895 CAD của IRCC là yêu cầu sinh hoạt tối thiểu cho một người ngoài Québec với hồ sơ từ 01/09/2025, chưa gồm học phí và đi lại. Đây không phải dự toán bảo đảm đủ cho mọi thành phố hoặc hoàn cảnh.
CAD sinh hoạt tối thiểu IRCC, ngoài Québec
CAD học phí UBC Arts 2026/27
CAD Waterloo tùy chương trình, 2 terms
CAD York CS/Engineering 2026/27

Các dòng dưới đây là ví dụ có cùng năm học nhưng khác cách tính: UBC công bố tuition theo course load; Waterloo nêu ước tính tuition và incidental fees cho hai terms; York công bố học phí xấp xỉ cho Fall/Winter. Không so trực tiếp nếu chưa chuẩn hóa các khoản đi kèm.
| Trường/chương trình | Mức 2026/27 | Phạm vi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| UBC — Arts | 51.530,40 CAD | Full course load năm đầu | Học phí; chưa gồm student fees và sinh hoạt |
| UBC — Applied Science/Engineering | 66.199,66 CAD | 37 credits năm đầu | Học phí; mức theo course load công bố |
| Waterloo — Environment | 51.000 CAD | 2 terms/8 tháng | Ước tính học phí + incidental fees |
| Waterloo — Computer Science | 73.000 CAD | 2 terms/8 tháng | Ước tính học phí + incidental fees |
| York — Computer Science | 38.000 CAD | Fall/Winter 2026–2027 | Học phí xấp xỉ, full-time |
| York — Engineering | 47.000 CAD | Fall/Winter 2026–2027 | Học phí xấp xỉ, 36 credits năm đầu |
| Khoản | Cách tính | Nguồn kiểm tra |
|---|---|---|
| Học phí | Theo đúng trường/ngành/course load | Dùng fee page hoặc student account của trường |
| Sinh hoạt tối thiểu IRCC | 22.895 CAD/năm cho 1 người ngoài Québec | Áp dụng hồ sơ từ 01/09/2025; Québec có mức riêng |
| Chi phí đi lại | Tính riêng | IRCC yêu cầu khả năng chi trả; không nằm trong 22.895 CAD |
| Bảo hiểm và student fees | Theo trường/tỉnh bang | Kiểm tra khoản bắt buộc và điều kiện opt-out |
| Quỹ dự phòng | Theo hoàn cảnh cá nhân | Không phụ thuộc vào thu nhập làm thêm chưa chắc chắn |
Nguồn: IRCC — chứng minh tài chính, cập nhật 26/01/2026.
Không lấy 22.895 CAD làm tổng sinh hoạt mặc định. Đây là mức chứng minh tối thiểu của IRCC cho một người ngoài Québec, chưa gồm học phí và đi lại; chi phí thực tế có thể cao hơn theo thành phố, chỗ ở và yêu cầu của trường.
1. So sánh đúng chương trình
Đối chiếu học phí theo course load, không chỉ so tên trường hoặc loại bằng.
2. Dùng bảng residence chính thức
Tính nhà, meal plan và thời hạn hợp đồng từ trang trường trước khi đặt cọc.
3. Tách phí bắt buộc
Ghi riêng student fees, bảo hiểm, sách, thiết bị và chi phí đi lại.
4. Kiểm tra chính sách sách/thiết bị
Một số ngành có laptop, studio, flight training hoặc supplies ngoài học phí.
5. Không dùng làm thêm để bù thiếu hụt
Giờ làm và thu nhập không được bảo đảm; chỉ làm tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học nếu đủ điều kiện.
6. Theo dõi học bổng theo trạng thái
Chỉ đưa khoản đã xác nhận vào ngân sách sau khi có quyết định chính thức.
Biểu đồ so sánh quốc gia cũ đã được gỡ vì không có cùng năm dữ liệu, tỷ giá và phương pháp tính. Dùng năm câu hỏi sau để ra quyết định từ hồ sơ và ngân sách thực tế.
Chương trình đã được kiểm tra PGWP?
Xác nhận DLI, chương trình cụ thể, loại bằng, CIP và yêu cầu CLB/NCLC.
Ngân sách có đủ cho phương án thực tế?
Tính học phí theo trường/ngành, sinh hoạt tối thiểu, đi lại, bảo hiểm và quỹ dự phòng.
Hồ sơ Study Permit đã đúng nhóm?
Kiểm tra PAL/TAL hoặc diện miễn, LOA, tài chính và giấy tờ theo nơi học.
Co-op có phải yêu cầu của chương trình?
Xem điều kiện placement, thời lượng và quy định áp dụng từ 01/04/2026.
Kế hoạch sau tốt nghiệp có phương án dự phòng?
PGWP và PR không được bảo đảm; cần dựa trên nghề, TEER, ngôn ngữ và chính sách lúc nộp.
Nếu cần đối chiếu lựa chọn trong khu vực, xem lộ trình du học Mỹ và trang tổng quan Du học Châu Mỹ.
Canada còn nhận sinh viên quốc tế năm 2027 không?
Có. Kế hoạch hiện hành dự kiến 150.000 lượt sinh viên quốc tế mới trong năm 2027, nhưng đây là mức dự kiến và có thể được IRCC điều chỉnh. Việc được cấp Study Permit vẫn phụ thuộc hồ sơ và chỉ tiêu áp dụng.
Năm 2027 có cần PAL/TAL không?
Phần lớn hồ sơ Study Permit vẫn cần Provincial hoặc Territorial Attestation Letter. Một số nhóm được miễn, trong đó có người học chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ cấp bằng tại public DLI từ ngày 01/01/2026. Cần kiểm tra nhóm miễn trừ mới nhất trước khi nộp.
Chứng minh tài chính du học Canada tối thiểu bao nhiêu?
Với hồ sơ nộp từ ngày 01/09/2025, một người học ngoài Québec cần chứng minh tối thiểu 22.895 CAD cho sinh hoạt năm đầu, chưa gồm học phí và chi phí đi lại. Québec có mức riêng và IRCC có thể điều chỉnh số tiền theo năm.
Sinh viên quốc tế được làm thêm bao nhiêu giờ?
Sinh viên đủ điều kiện được làm việc off-campus tối đa 24 giờ mỗi tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ được DLI xếp lịch. Không phải mọi người có Study Permit đều tự động đủ điều kiện làm việc.
Sinh viên post-secondary Co-op có cần Work Permit riêng không?
Từ ngày 01/04/2026, sinh viên quốc tế bậc sau trung học đủ điều kiện không còn cần Co-op Work Permit riêng cho kỳ thực tập bắt buộc. Placement phải được DLI xác nhận, là yêu cầu của chương trình và không vượt quá 50% tổng thời lượng; học sinh secondary vẫn cần giấy phép.
Học College có chắc chắn được PGWP không?
Không. Cần kiểm tra cả DLI và chính chương trình có đủ điều kiện PGWP hay không. Nhiều chương trình College, Polytechnic hoặc non-university còn phải đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ CLB/NCLC 5 và yêu cầu ngành học theo mã CIP, tùy thời điểm nộp Study Permit.
PGWP dài bao lâu?
Thời hạn PGWP phụ thuộc loại bằng và thời lượng chương trình. Chương trình từ 8 tháng đến dưới 2 năm thường được cấp tối đa bằng thời lượng học; chương trình từ 2 năm có thể được tối đa 3 năm. Thạc sĩ từ 8 tháng có thể đủ điều kiện PGWP 3 năm nếu đáp ứng các yêu cầu khác.
Co-op có tính cho Canadian Experience Class không?
Kinh nghiệm làm việc có được khi đang là sinh viên toàn thời gian, bao gồm Co-op, không tính vào yêu cầu kinh nghiệm tối thiểu của Canadian Experience Class. Kinh nghiệm sau tốt nghiệp còn phải đáp ứng điều kiện về TEER, số giờ, trả lương và thời gian tích lũy.
Học phí đại học Canada năm 2026/27 khoảng bao nhiêu?
Không nên dùng một khoảng chung. Ví dụ chính thức 2026/27: UBC Arts 51.530,40 CAD và Engineering 66.199,66 CAD tiền học phí; Waterloo ước tính khoảng 51.000 CAD cho Environment, 73.000 CAD cho Computer Science và 75.000 CAD cho Engineering trong hai terms; York công bố khoảng 38.000 CAD cho Computer Science và 47.000 CAD cho Engineering.
Học bổng nào đã có lịch cho kỳ 2027?
Lester B. Pearson cho September 2027 đã mở nomination, với các mốc 09/10, 16/10 và 06/11/2026. UBC International Scholars 2027 dự kiến mở trong tháng 09/2026, deadline award application 15/11 và admission 01/12/2026. SEED-2 2026/27 đã đóng ngày 24/03/2026 và chỉ dành cho trao đổi/nghiên cứu ngắn hạn.
SGTD hỗ trợ đối chiếu trường/chương trình, lập ngân sách, chuẩn bị Study Plan và checklist hồ sơ theo nguồn chính thức. Quyết định tuyển sinh, học bổng và Study Permit thuộc trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Nhận báo giá & lộ trình chi phí