# Checklist du học Hàn Quốc D-2/D-4 năm 2026

Cập nhật: 25/07/2026  
Đơn vị biên soạn và kiểm tra nguồn: SGTD Education

> Đây là checklist chuẩn bị ban đầu, không thay thế danh mục hồ sơ của trường hoặc cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú. Hãy kiểm tra lại nguồn chính thức trước ngày nộp hồ sơ hoặc chuyển tiền.

Hướng dẫn in: mở file trong trình duyệt hoặc trình soạn thảo Markdown, chọn **In/Print**, khổ A4 và tỷ lệ 100%. Các ô `[ ]` được giữ để đánh dấu bằng bút.

## 0. Kiểm tra ba lớp yêu cầu riêng

- [ ] Tôi đã kiểm tra yêu cầu tuyển sinh trên website của đúng trường/ngành.
- [ ] Tôi đã kiểm tra checklist visa của cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú.
- [ ] Tôi đã kiểm tra quy định lưu trú/làm thêm áp dụng sau nhập cảnh.
- [ ] Tôi hiểu được trường nhận không đồng nghĩa tự động được cấp visa.
- [ ] Tôi hiểu có visa không đồng nghĩa được làm thêm ngay.

## 1. Chọn lộ trình

- [ ] Xác định chương trình học tiếng D-4-1 hay chương trình cấp bằng D-2.
- [ ] Chốt bậc học, ngành, khu vực và kỳ nhập học dự kiến.
- [ ] Kiểm tra yêu cầu tuyển sinh trực tiếp trên website trường.
- [ ] Kiểm tra trạng thái IEQAS của trường tại thời điểm nộp.
- [ ] Kiểm tra TOPIK/IELTS/TOEFL và yêu cầu học thuật của đúng chương trình.
- [ ] Lập ngân sách không phụ thuộc vào thu nhập làm thêm.

## 2. Hồ sơ chung

- [ ] Hộ chiếu còn hạn phù hợp.
- [ ] Đơn xin visa và ảnh theo mẫu hiện hành.
- [ ] Giấy nhập học và giấy tờ của cơ sở giáo dục.
- [ ] Bằng tốt nghiệp, bảng điểm và giấy tờ học lực liên quan.
- [ ] Dịch thuật, công chứng và xác nhận/hợp pháp hóa theo hướng dẫn lãnh sự.
- [ ] Kế hoạch học tập giải thích rõ chương trình, mục tiêu và lộ trình.
- [ ] Hồ sơ giải trình khoảng trống học tập hoặc làm việc, nếu có.
- [ ] Giấy tờ quan hệ với người bảo lãnh tài chính.
- [ ] Giấy tờ nghề nghiệp, thu nhập và nguồn hình thành tài sản của người bảo lãnh.

## 3. Điểm cần kiểm tra cho D-4-1

- [ ] Giấy nhập học khóa tiếng tại cơ sở đủ điều kiện tiếp nhận sinh viên quốc tế.
- [ ] Trường ở vùng thủ đô: số dư tối thiểu 10.000.000 KRW.
- [ ] Trường ngoài vùng thủ đô: số dư tối thiểu 8.000.000 KRW.
- [ ] Khoản tiền thường được duy trì ít nhất 6 tháng.
- [ ] Kiểm tra các yêu cầu học lực và tài chính vẫn áp dụng cho D-4.
- [ ] Không lập kế hoạch làm thêm trong 6 tháng đầu.

## 4. Điểm cần kiểm tra cho D-2

- [ ] Giấy nhập học đúng diện D-2 của chương trình.
- [ ] Trường ở vùng thủ đô: số dư tối thiểu 20.000.000 KRW.
- [ ] Trường ngoài vùng thủ đô: số dư tối thiểu 16.000.000 KRW.
- [ ] Khoản tiền thường được duy trì ít nhất 3 tháng.
- [ ] Kiểm tra công thức hoặc ngoại lệ nếu là diện trao đổi, nghiên cứu hoặc thời gian lưu trú dưới một năm.
- [ ] Kiểm tra TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo đúng trường/ngành.

## 5. Timeline 12–18 tháng

### Trước 12–18 tháng

- [ ] Chọn mục tiêu học tập, ngành, khu vực và ngân sách.
- [ ] So sánh D-4-1 với D-2.

### Trước 9–12 tháng

- [ ] Học và thi TOPIK/IELTS theo yêu cầu.
- [ ] Rà soát học lực, khoảng trống và danh sách trường.

### Trước 6–9 tháng

- [ ] Nộp hồ sơ trường theo deadline.
- [ ] Nếu nộp GKS, xác định đúng GKS-U hoặc GKS-G.
- [ ] Chọn đúng Embassy Track hoặc University Track theo guideline; không nộp lẫn tuyến.
- [ ] Tách quyền lợi giai đoạn tiếng Hàn khỏi giai đoạn cấp bằng.

### Trước 3–6 tháng

- [ ] Duy trì tài chính đúng mức và thời gian của loại visa.
- [ ] Hoàn thành giấy tờ bảo lãnh, dịch thuật và xác nhận học lực.

### Trước 1–3 tháng

- [ ] Đối chiếu checklist mới nhất của cơ quan lãnh sự.
- [ ] Nộp visa và theo dõi yêu cầu bổ sung.
- [ ] Chuẩn bị chỗ ở, bảo hiểm, vé và kế hoạch nhập cảnh.

### Sau nhập cảnh

- [ ] Hoàn tất đăng ký cư trú đúng hạn.
- [ ] Tuân thủ quy định của trường và tư cách lưu trú.
- [ ] Chỉ làm thêm sau khi đủ điều kiện, có xác nhận của trường và được cơ quan xuất nhập cảnh cho phép.

## 6. Ngân sách cần lập

- [ ] Học phí năm đầu bằng KRW.
- [ ] Chi phí sinh hoạt 12 tháng.
- [ ] Bảo hiểm.
- [ ] Visa, dịch thuật, công chứng và xác nhận giấy tờ.
- [ ] Vé máy bay và di chuyển ban đầu.
- [ ] Tiền đặt cọc chỗ ở.
- [ ] Quỹ dự phòng.
- [ ] Ghi rõ tỷ giá và ngày quy đổi nếu tính bằng VND.

## 7. Nguồn chính thức cần kiểm tra

- Visa D-2/D-4, cập nhật 31/03/2026:  
  https://overseas.mofa.go.kr/vn-danang-vi/brd/m_22987/view.do?seq=55

- Tuyển sinh và TOPIK:  
  https://was3.studyinkorea.go.kr/ko/plan/examAndKoreanStudy.do

- Trường được chứng nhận IEQAS:  
  https://studyinkorea.go.kr/ko/plan/certifiedUniversity.do

- Quy định làm thêm và D-10:  
  https://www.studyinkorea.go.kr/ko/work/aboutForeignerEmploymentSystem.do

- Học phí:  
  https://studyinkorea.go.kr/ko/plan/abroadExpenses.do

- Chi phí sinh hoạt:  
  https://studyinkorea.go.kr/ko/life/livingExpense.do

- GKS 2026:  
  https://www.moe.go.kr/boardCnts/viewRenew.do?boardID=294&boardSeq=104044&lev=0&m=020402&opType=N&page=1&s=moe&searchType=null&statusYN=W

- Lương tối thiểu năm 2026:  
  https://www.minimumwage.go.kr/customer/notice/view.do?bultnId=4657

## 8. Trước khi nộp

- [ ] Tôi đã kiểm tra lại ngày cập nhật của toàn bộ nguồn.
- [ ] Tôi đã dùng đúng cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú.
- [ ] Số tiền, thời gian duy trì và chủ tài khoản khớp hướng dẫn.
- [ ] Thông tin trên hồ sơ trường, tài chính và visa nhất quán.
- [ ] Mọi con số trong kế hoạch đều có đơn vị KRW, kỳ dữ liệu, phạm vi và nguồn.
- [ ] Tôi đã tách D-4-1 khỏi D-2, không dùng một bộ điều kiện cho cả hai.
- [ ] Tôi hiểu SGTD không thể bảo đảm kết quả tuyển sinh hoặc visa.
